già mồm

Học thuật
Thân thiện
già mồm

Một đứa trẻ già mồm với mẹ khi không muốn đi ngủ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói nhiều để cãi lẽ, hay cãi bướng: Dùng để chỉ người thói quen nói nhiều, nói dai, nói không ngừng để biện minh, chống chế hoặc tranh cãi lại, thường với thái độ không chịu thua.
    • Hay lý sự, cùn: Chỉ tính cách thích tranh luận đến cùng, thường vô ích hoặc gây khó chịu cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé đó già mồm lắm, bố mẹ nói một câu cãi lại mười câu. (Đứa bé đó rất hay cãi, bố mẹ nói một câu thì cãi lại mười câu.)
    • Đừng già mồm với tôi, tôi biết sự thật rồi. (Đừng cãi bướng với tôi, tôi biết sự thật rồi.)
    • Tính già mồm nên chẳng ai muốn tranh luận cùng. (Tính hay lý sự nên chẳng ai muốn tranh luận cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Già mồm già miệng": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả đầy đủ hơn tính hay cãi, nói dai.

    • cứ già mồm già miệng mãi, thật mệt. ( cứ cãi dai mãi, thật mệt.)
  • "Già mồm cãi": Cụm động từ thường dùng, chỉ hành động cãi lại một cách dai dẳng.

    • không chịu nhận lỗi, chỉ biết già mồm cãi. ( không chịu nhận lỗi, chỉ biết cãi dai.)
Biến thể từ gần giống
  • Già họng: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "già mồm".

    • Thằng ngày càng già họng. (Thằng ngày càng hay cãi.)
  • Cãi bướng: Hành động cãi lại một cách cứng đầu, không phục.

  • Lý sự: Hành động đưa ra lẽ để biện minh hoặc tranh cãi (có thể mang sắc thái trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hay cãi: thói quen tranh cãi.
  • Cứng họng: Cứng đầu, khó bảo, hay cãi lại (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Lắm lời: Nói nhiều (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ để cãi).
Từ trái nghĩa
  • Biết điều: Hiểu chuyện, dễ bảo.
  • Ngoan ngoãn: Vâng lời, dễ dạy.
  • Ít lời: Nói ít.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "già mồm" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thường dùng để chê trách, phê phán thói xấu hay cãi. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây mất lịch sự.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp đời thường hoặc văn chương mang tính khẩu ngữ. Ít dùng trong văn bản trang trọng.
  • Đối tượng: Có thể dùng cho cả trẻ em người lớn, nhưng thường thấy khi mô tả trẻ em hoặc người tính khí khó chịu.
già mồm

Một đứa trẻ già mồm với mẹ khi không muốn đi ngủ.

  1. Cg. Già họng. Nói quá nhiều để cãi lẽ.